gỡ đầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chải tóc cho khỏi rối: Hành động dùng lược hoặc tay để làm cho tóc từ chỗ rối, bù xù trở nên thẳng, mượt và ngăn nắp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi thức dậy, tóc cô ấy rối bù, phải ngồi gỡ đầu rất lâu.
- Máy sấy tóc làm tóc tôi khô và rối, tối nay tôi sẽ phải gỡ đầu kỹ lưỡng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "gỡ đầu gỡ tóc": Cụm từ nhấn mạnh việc phải tỉ mỉ, kiên nhẫn để gỡ những chỗ tóc rối rất khó chải.
- Tóc em bé để xõa suốt ngày nên rối lắm, mẹ phải gỡ đầu gỡ tóc mãi mới xong.
Biến thể và từ gần giống
- Chải đầu: Hành động dùng lược để làm cho tóc gọn gàng. "Chải đầu" có thể dùng cho tóc đã mượt hoặc hơi rối, trong khi "gỡ đầu" thường dùng khi tóc rối nhiều.
- Gỡ rối: (Động từ) Giải quyết một vấn đề phức tạp, lộn xộn. Nghĩa bóng xuất phát từ hành động gỡ tóc rối.
Từ đồng nghĩa
- Bới tóc: (Phương ngữ, thường dùng ở miền Bắc) Hành động chải, búi hoặc làm cho tóc gọn lại, có thể bao hàm cả việc gỡ rối.
Lưu ý sử dụng
- Từ "gỡ đầu" chủ yếu được dùng trong văn nói hàng ngày, mang tính chất thân mật, đời thường.
- Hành động "gỡ đầu" thường tốn nhiều thời gian và cần sự nhẹ nhàng, kiên nhẫn hơn so với "chải đầu" thông thường.
- Chải tóc cho khỏi rối.